Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 46:45 | 27 | 6 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 28:19 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 18:26 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 19:13 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 21:20 | 24 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 11:9 | 13 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:11 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 |
New York City FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 33:27 | 26 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 25:18 | 15 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 20:11 | 32 | 2 | 47% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 16:6 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:5 | 10 | 8 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
32
43
32
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
43
12
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
33
44
33
44
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
44
21
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fotis Bazakos |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 2H 5B |
| Điều khiển New York City FC | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
16 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



