Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kalmar FF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 21:24 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:7 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7:17 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 13:13 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:5 | 13 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:8 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 36:15 | 30 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 29:5 | 22 | 1 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:10 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 15:6 | 26 | 4 | 44% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:3 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:3 | 6 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
2.5
T
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
14
01
14
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
VĐQG Thụy Điển
12
12
12
12
T
VĐQG Thụy Điển
21
41
21
41
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
Cúp Thụy Điển
21
31
21
31
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Kalmar FF | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Hammarby | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày
Cúp Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



