Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 25:27 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 11:11 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:16 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 10 | 2 | 10:10 | 25 | 7 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:4 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:6 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 |
Degerfors IF
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 17:27 | 16 | 14 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | 15 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:13 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 6:12 | 14 | 15 | 18% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:7 | 7 | 14 | 11% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:5 | 7 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:4 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
22
22
22
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5
X
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
33
00
33
B
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
Hạng Nhất Thụy Điển
03
23
03
23
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
3
1
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Mattsson |
| Điều khiển Brommapojkarna | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Degerfors IF | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
21 Ngày



