Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SJK Seinajoki
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 24:31 | 18 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:13 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:18 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 7:15 | 18 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 4:9 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:6 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Lahti
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 23:18 | 26 | 8 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:10 | 18 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:8 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 14:9 | 29 | 5 | 35% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 11:4 | 20 | 2 | 45% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
T
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
22
55
22
55
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
B
2.5
1.5
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Reitala |
| Điều khiển SJK Seinajoki | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Lahti | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày



