Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HJK Helsinki
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 4 | 6 | 32:23 | 34 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 16:11 | 20 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:12 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 14:10 | 32 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:5 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Gnistan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 32:26 | 32 | 6 | |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:16 | 19 | 5 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:10 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 16:11 | 31 | 3 | 40% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:8 | 13 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:3 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
21
25
21
25
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
VĐQG Phần Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
23
21
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
50
10
50
T
2.5/3
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
8 Ngày
Cúp Phần Lan
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
8 Ngày



