Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Drogheda United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 10 | 11 | 31:43 | 28 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 14:16 | 15 | 8 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17:27 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 9 | 12 | 12:21 | 27 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:9 | 19 | 6 |
| Khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:12 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
St. Patricks
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 43:23 | 47 | 2 | |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 29:8 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14:15 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 10 | 10 | 7 | 20:12 | 40 | 4 | 37% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:6 | 23 | 2 | 43% |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 8:6 | 17 | 4 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
4
1.5
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
34
20
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ireland
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
3
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1
T
T
VĐQG Ireland
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày



