Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 45:24 | 48 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 25:8 | 24 | 1 |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 20:16 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 11 | 4 | 17:8 | 35 | 2 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:2 | 22 | 1 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 6:6 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Shanghai Shenhua
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 42:38 | 35 | 10 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 25:21 | 20 | 7 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:17 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:11 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 19:19 | 32 | 6 | 35% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:9 | 19 | 6 | 42% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:10 | 13 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Du Jianxin |
| Điều khiển Chengdu Rongcheng | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 3T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày
VĐQG Trung Quốc
49 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
15 Ngày



