Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Gomel
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 27:15 | 30 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:9 | 17 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:6 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:3 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 14:9 | 32 | 2 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:6 | 17 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 4:3 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 |
FC Belshina Babruisk
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 3 | 10 | 16:31 | 15 | 13 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:9 | 14 | 5 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:22 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:12 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 9:11 | 22 | 10 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:4 | 14 | 6 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:7 | 8 | 13 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Giao hữu
30
40
30
40
T
3
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2/2.5
T
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
16
18
16
18
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
14 Ngày
VĐQG Belarus
22 Ngày
VĐQG Belarus
5 Ngày
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
15 Ngày



