So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Yarmok Rawda
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 15:10 | 20 | 5 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | 8 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:6 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:6 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 12 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
Shabab Al Baydaa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 1 | 10 | 7:24 | 7 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:8 | 4 | 12 | |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 3:16 | 3 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:12 | 0 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 6 | 6 | 1:9 | 9 | 12 | 8% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 13 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:8 | 5 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cup Yemeni President
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cup Yemeni President
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu



