Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AC Milan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Venezia F.C.
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
80
30
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Ý
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Ý
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gianluca Manganiello |
| Điều khiển AC Milan | 6T 2H 1B |
| Điều khiển Venezia F.C. | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
9 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày
VĐQG Ý
23 Ngày
Cúp Ý
5 Ngày
VĐQG Ý
9 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày



