Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Super Cup
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
32
54
32
54
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
28 Ngày
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
28 Ngày
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC



