Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
ES Troyes AC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Paris FC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 18 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
31
52
31
52
T
3.5
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
2
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Bollengier |
| Điều khiển ES Troyes AC | 0T 1H 3B |
| Điều khiển Paris FC | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày
VĐQG Pháp
8 Ngày
VĐQG Pháp
14 Ngày
VĐQG Pháp
21 Ngày



