Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 19 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 |
Shimizu S-Pulse
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nhật Bản
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
21
41
21
41
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florian Exner |
| Điều khiển Cerezo Osaka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Shimizu S-Pulse | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Cúp Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày
Cúp Nhật Bản
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
11 Ngày



