Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:11 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:9 | 3 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 |
SC Kriens
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 9 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
11
26
11
26
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
10
11
10
11
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
14
11
14
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
32
31
32
B
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5/4
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3
T
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
2.Liga Thụy Sỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 1T 6H 3B |
| Điều khiển SC Kriens | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày



