Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Trencin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 |
Spartak Trnava
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 4 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
02
06
02
06
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
2.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Slovkia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
00
30
00
30
B
B
4.5/5
2/2.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
3
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michal Ocenas |
| Điều khiển Trencin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Spartak Trnava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày
VĐQG Slovkia
6 Ngày
VĐQG Slovkia
13 Ngày
VĐQG Slovkia
20 Ngày



