Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 |
Arka Gdynia
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 4 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 4 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
5
2
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
24
14
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
Division 1 Ba Lan
13 Ngày



