Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 8 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:2 | 9 | 3 | 60% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:2 | 9 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
70
20
70
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
03
09
03
09
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
04
02
04
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày
VĐQG Slovenia
22 Ngày
VĐQG Slovenia
8 Ngày
VĐQG Slovenia
15 Ngày
VĐQG Slovenia
22 Ngày



