Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 |
FK Rostov
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 | 25% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
31
31
31
31
VĐQG Nga
12
22
12
22
VĐQG Nga
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
12
23
12
23
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
22
32
22
32
Cúp Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
00
31
00
31
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Nga
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
02
04
02
04
VĐQG Nga
11
24
11
24
VĐQG Nga
00
21
00
21
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
03
34
03
34
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
13
13
13
13
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yan Bobrovskiy |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 5T 4H 0B |
| Điều khiển FK Rostov | 4T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
7 Ngày
Cúp Nga
10 Ngày
VĐQG Nga
16 Ngày
VĐQG Nga
7 Ngày
Cúp Nga
10 Ngày
VĐQG Nga
14 Ngày



