Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 |
Rodina Moscow
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | 13 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:7 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 10 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
20
30
20
30
VĐQG Nga
00
31
00
31
Cúp Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
00
21
00
21
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
41
52
41
52
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
34
11
34
Giao hữu
40
100
40
100
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
02
02
02
02
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
21
01
21
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
12
14
12
14
VĐQG Nga
20
33
20
33
VĐQG Nga
10
12
10
12
Cúp Nga
10
50
10
50
VĐQG Nga
11
24
11
24
VĐQG Nga
10
30
10
30
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Evgeny Bulanov |
| Điều khiển Dinamo Moscow | 5T 0H 0B |
| Điều khiển Rodina Moscow | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
6 Ngày
Cúp Nga
9 Ngày
VĐQG Nga
14 Ngày
VĐQG Nga
7 Ngày
Cúp Nga
9 Ngày
VĐQG Nga
14 Ngày



