So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bochum
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
VfL Osnabruck
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:7 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
3.5
1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
01
08
01
08
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
24
35
24
35
B
T
3.5/4
2
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
32
43
32
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
07
05
07
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Wagner |
| Điều khiển Bochum | 1T 1H 0B |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
8 Ngày
Hạng hai Đức
15 Ngày
Hạng hai Đức
23 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
5 Ngày
Hạng hai Đức
9 Ngày
Hạng hai Đức
16 Ngày



