Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vitoria Guimaraes
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 |
CD Nacional
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
30
32
30
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
32
12
32
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pedro Miguel Torres Ramalho |
| Điều khiển Vitoria Guimaraes | 1T 0H 0B |
| Điều khiển CD Nacional | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



