So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortuna Dusseldorf
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Stuttgart(Am)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
17
112
17
112
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
4.5
2
T
H
Hạng hai Đức
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
14
25
14
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Torsten.Bauer |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Stuttgart(Am) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
8 Ngày
Đức 3. Liga
15 Ngày
Đức 3. Liga
18 Ngày
Đức 3. Liga
8 Ngày
Đức 3. Liga
15 Ngày
Đức 3. Liga
18 Ngày



