Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Solihull Moors
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 23 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 23 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:5 | 0 | 23 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 24 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 24 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
Southend United
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
England FA Vase
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League Anh
6 Ngày
National League Anh
9 Ngày
National League Anh
14 Ngày
National League Anh
6 Ngày
National League Anh
9 Ngày
National League Anh
14 Ngày



