Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
Pendikspor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 17 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 18 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
43
10
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
42
01
42
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
H
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
34
03
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuf Adnan Kendirciler |
| Điều khiển Antalyaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Pendikspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày



