Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Partizani Tirana
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 9 | 14 | 38:48 | 48 | 5 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 18:21 | 26 | 6 |
| Khách | 18 | 6 | 4 | 8 | 20:27 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | |
| Tất cả | 36 | 11 | 16 | 9 | 22:19 | 49 | 3 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 14:7 | 31 | 2 |
| Khách | 18 | 3 | 9 | 6 | 8:12 | 18 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Teuta Durres
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 15 | 12 | 32:37 | 42 | 8 | |
| Chủ | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:20 | 23 | 8 | |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 12:17 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | ||
| Tất cả | 36 | 7 | 19 | 10 | 15:16 | 40 | 7 | 19% |
| Chủ | 18 | 5 | 10 | 3 | 12:8 | 25 | 6 | 28% |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 3:8 | 15 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
2/2.5
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
7 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày
VĐQG Albania
21 Ngày
VĐQG Albania
7 Ngày
VĐQG Albania
14 Ngày
VĐQG Albania
21 Ngày



