Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vllaznia Shkoder
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 9 | 9 | 42:27 | 63 | 1 |
| Chủ | 18 | 14 | 2 | 2 | 28:10 | 44 | 1 |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 14:17 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 36 | 17 | 14 | 5 | 22:11 | 65 | 1 |
| Chủ | 18 | 13 | 5 | 0 | 17:4 | 44 | 1 |
| Khách | 18 | 4 | 9 | 5 | 5:7 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Skenderbeu Korce
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 24 | 5 | 4 | 57:25 | 77 | 2 | |
| Chủ | 17 | 13 | 2 | 2 | 33:13 | 41 | 2 | |
| Khách | 16 | 11 | 3 | 2 | 24:12 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 16 | 4 | 23:12 | 55 | 3 | 39% |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 14:5 | 32 | 3 | 47% |
| Khách | 16 | 5 | 8 | 3 | 9:7 | 23 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
52
11
52
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
2
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Albania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
15 Ngày
VĐQG Albania
22 Ngày
VĐQG Albania
8 Ngày
VĐQG Albania
15 Ngày
VĐQG Albania
22 Ngày



