Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AEK Athens
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 60 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 25:5 | 34 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 24:12 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 18:8 | 41 | 4 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 10:2 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Iraklis Saloniki
[GRE D2N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 5 | 0 | 34:13 | 44 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 18:6 | 21 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:7 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 8 | 1 | 14:6 | 35 | 2 | 50% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:4 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 6:2 | 18 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
2
H
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Cúp Hy Lạp
20
41
20
41
T
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
20
51
20
51
T
2/2.5
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Hy Lạp
21
21
21
21
B
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
H
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
11
31
11
31
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
T
2
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
01
12
01
12
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Hy Lạp
01
12
01
12
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
12
10
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michalis Matsoukas |
| Điều khiển AEK Athens | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Iraklis Saloniki | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày



