Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Wakra
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 36:34 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 18:17 | 16 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 18:17 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 14:16 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:10 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Qatar SC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 34:33 | 32 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 18:19 | 17 | 5 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:14 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 12:13 | 31 | 4 | 32% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:10 | 14 | 5 | 27% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 5 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
3/3.5
2
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3/3.5
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
7 Ngày
VĐQG Qatar
15 Ngày
VĐQG Qatar
21 Ngày
VĐQG Qatar
8 Ngày
VĐQG Qatar
14 Ngày
VĐQG Qatar
21 Ngày



