So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 4 | 14 | 26:36 | 28 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 16:17 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:19 | 12 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 7:16 | 28 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 6:6 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 1:10 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Omonia 29is Maiou
[CYP D2-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:15 | 26 | 5 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 14:10 | 9 | 8 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:5 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:4 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 14:6 | 22 | 4 | 33% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:4 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:2 | 13 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
72
21
72
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
VĐQG Síp
11
52
11
52
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
2/2.5
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
40
70
40
70
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
2/2.5
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
25
11
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
8 Ngày
VĐQG Síp
15 Ngày
VĐQG Síp
22 Ngày
VĐQG Síp
7 Ngày
VĐQG Síp
15 Ngày
VĐQG Síp
22 Ngày
Krasava ENY Ypsonas FC



