Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 23 | 1 | 0 | 117:10 | 70 | 1 |
| Chủ | 12 | 11 | 1 | 0 | 65:7 | 34 | 1 |
| Khách | 12 | 12 | 0 | 0 | 52:3 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 34:3 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 19 | 4 | 1 | 54:4 | 61 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 28:4 | 29 | 1 |
| Khách | 12 | 10 | 2 | 0 | 26:0 | 32 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:1 | 16 |
Kuching FA
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 5 | 3 | 45:14 | 53 | 2 | |
| Chủ | 12 | 10 | 1 | 1 | 26:4 | 31 | 2 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 19:10 | 22 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 13 | 9 | 2 | 23:6 | 48 | 2 | 54% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 11:3 | 23 | 3 | 50% |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 12:3 | 25 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
08
05
08
Giao hữu
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
08
114
08
114
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
5
2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
4.5/5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
4
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
4/4.5
2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
H
B
4/4.5
2
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
5 Ngày
VĐQG Malaysia
8 Ngày
VĐQG Malaysia
14 Ngày
VĐQG Malaysia
5 Ngày
VĐQG Malaysia
8 Ngày
VĐQG Malaysia
15 Ngày



