Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Etoile Metlaoui
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 13 | 8 | 19:25 | 40 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 13:7 | 25 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 6:18 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 17 | 7 | 8:11 | 35 | 10 |
| Chủ | 15 | 3 | 12 | 0 | 5:2 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 3:9 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Club Africain
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 9 | 2 | 43:10 | 66 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 4 | 1 | 27:6 | 34 | 3 | |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 16:4 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 17 | 3 | 13:4 | 47 | 3 | 33% |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 8:2 | 26 | 3 | 40% |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 5:2 | 21 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 1:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
6 Ngày
VĐQG Tunisia
11 Ngày
VĐQG Tunisia
18 Ngày
VĐQG Tunisia
6 Ngày
VĐQG Tunisia
11 Ngày
CAF Champions League
13 Ngày



