Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 4
HT
FT
HDP
T/X
31
83
31
83
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
100
150
100
150
B
B
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
H
2.5/3
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Giao hữu
13
43
13
43
Giao hữu
00
00
00
00
H
3
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
B
B
3.5
1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Romania Liga 3 - Seria 1
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Úc
52 Ngày
VĐQG Úc
57 Ngày
VĐQG Úc
64 Ngày



