Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
1.5/2
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
T
3
1/1.5
T
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Mozambique Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
10
10
10
10
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Mozambique Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
CAF Confederation Cup
10 Ngày
CAF Confederation Cup
17 Ngày



