So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
13
16
13
16
Giao hữu
10
42
10
42
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
71
41
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Regional Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



