Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 11
-
5 Phạt góc nửa trận 4
-
18 Dứt điểm 22
-
7 Sút trúng mục tiêu 10
-
72 Tấn công 85
-
62 Tấn công nguy hiểm 76
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 12
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
5 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
33 Tấn công 58
-
20 Tấn công nguy hiểm 27
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Phạt góc 7
-
13 Dứt điểm 17
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
39 Tấn công 27
-
42 Tấn công nguy hiểm 49
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 11
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
D.Deisadze
87'
D.Deisadze
Virgile Pinson
83'
Skorup D.
79'
76'
Sikharulashvili N.
65'
Dzagania A.
Jinjolava J.
Stamatov M.
59'
56'
Bochorishvili N.
HT3 - 1
Mamuchashvili V.
Bukiya D.
40'
21'
Kutsia G.
Jinjolava J.
Bukiya D.
Mamuchashvili V.
13'
Felipe Pires
Arabidze G.
6'
FT4 - 3
90+5'
D.Deisadze
87'
86'
D.DeisadzeVirgile Pinson
84'
Quả phạt góc thứ 19
82'
Skorup D.
79'
76'
Sikharulashvili N.
Quả phạt góc thứ 18
73'
Quả phạt góc thứ 17
73'
69'
66'
65'
Dzagania A.Jinjolava J.
Quả phạt góc thứ 14
60'
Stamatov M.
59'
Quả phạt góc thứ 13
58'
56'
Bochorishvili N.
51'
48'
47'
HT3 - 1
45+5'
Mamuchashvili V.Bukiya D.
40'
Quả phạt góc thứ 8
35'
26'
21'
Kutsia G.Jinjolava J.
Quả phạt góc thứ 6
17'
Quả phạt góc thứ 5
15'
Bukiya D.Mamuchashvili V.
13'
Quả phạt góc thứ 4
13'
11'
9'
Felipe PiresArabidze G.
6'
Quả phạt góc thứ 1
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
15%
7%
13%
14%
26%
25%
11%
16%
22%
22%
8%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
8%
11%
14%
20%
25%
17%
14%
17%
14%
14%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.5
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
4.5 Phạt góc 5.6
-
2.0 Thẻ vàng 2.4
-
13.3 Phạm lỗi 13.4
-
54.7% TL kiểm soát bóng 61.4%



