Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 11
-
9 Sút trúng mục tiêu 7
-
69 Tấn công 80
-
32 Tấn công nguy hiểm 39
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
2 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 4
87'
Shatirishvili M.
Tsirdava G.
77'
70'
Siradze I.
69'
Bidzinashvili I.
Carlos J.
52'
Claudio Cebolinha
Krasovsky D.
HT3 - 1
Tsetskhladze G.
Kokhreidze L.
45+1'
Tornike Askurava
Kokhreidze L.
42'
37'
Claudio Cebolinha
20'
Gilmore L.
Kokhreidze L.
Giga Samkharadze
11'
1'
Krasovsky D.
Carlos J.
FT3 - 4
Quả phạt góc thứ 8
90+5'
87'
Shatirishvili M.
Tsirdava G.
77'
Quả phạt góc thứ 7
77'
Quả phạt góc thứ 6
74'
Quả phạt góc thứ 5
73'
70'
Siradze I.
69'
Bidzinashvili I.Carlos J.
52'
Claudio CebolinhaKrasovsky D.
Quả phạt góc thứ 4
50'
HT3 - 1
Tsetskhladze G.Kokhreidze L.
45+1'
Tornike AskuravaKokhreidze L.
42'
40'
37'
Claudio Cebolinha
20'
Gilmore L.
Kokhreidze L.Giga Samkharadze
11'
Quả phạt góc thứ 2
11'
Quả phạt góc thứ 1
8'
1'
Krasovsky D.Carlos J.
Chấn thương và án treo giò
-
20Nikoloz KentchadzeRostyslav Belov40
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
7%
7%
11%
19%
19%
17%
9%
21%
9%
23%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
18%
15%
11%
9%
16%
5%
7%
19%
13%
25%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.5
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
5.0 Phạt góc 5.3
-
1.8 Thẻ vàng 2.6
-
15.0 Phạm lỗi 16.5
-
49.1% TL kiểm soát bóng 49.3%



